quần thể

quần thể

Quần thể voi trong khu bảo tồn này đang được theo dõi chặt chẽ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp nhiều cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một không gian thời gian nhất định, khả năng sinh sản với nhau: Trong sinh học, "quần thể" chỉ một nhóm sinh vật thuộc cùng một loài, sống trong một khu vực địa xác định sự tương tác với nhau.
    • Tập hợp nhiều công trình, yếu tố kiến trúc hoặc đối tượng liên hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một tổng thể thống nhất: Trong các lĩnh vực như kiến trúc, quy hoạch, "quần thể" dùng để chỉ một nhóm các công trình, di tích hoặc đối tượng mối liên hệ hữu cơ, tạo nên một chỉnh thể hoàn chỉnh về mặt thẩm mỹ hoặc chức năng.
dụ sử dụng
  • Trong sinh học:

    • Quần thể voi trong khu bảo tồn này đang được theo dõi chặt chẽ. (Tập hợp các cá thể voi cùng loài sống trong khu bảo tồn này đang được theo dõi chặt chẽ.)
    • Sự biến động số lượng cá thể ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của quần thể sinh vật. (Sự thay đổi về số lượng thành viên ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của tập hợp sinh vật cùng loài đó.)
  • Trong kiến trúc, quy hoạch:

    • Quần thể di tích cố đô Huế đã được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới. (Tập hợp các công trình di tích liên quan đến cố đô Huế đã được UNESCO công nhận Di sản Văn hóa Thế giới.)
    • Các kiến trúc sư đang thiết kế một quần thể chung kết hợp trung tâm thương mại. (Các kiến trúc sư đang thiết kế một tổng thể các tòa chung liên kết với trung tâm thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quần thể sinh học": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh khái niệm trong sinh học, sinh thái học.

    • Nghiên cứu về quần thể sinh học giúp hiểu sự phát triển tiến hóa của loài. (Nghiên cứu về tập hợp cá thể cùng loài trong sinh học giúp hiểu sự phát triển tiến hóa của loài.)
  • "Quần thể kiến trúc": Cụm từ chuyên ngành nhấn mạnh khái niệm trong kiến trúc quy hoạch đô thị.

    • Việc bảo tồn quần thể kiến trúc cổ nhiệm vụ quan trọng. (Việc bảo tồn tổng thể các công trình kiến trúc cổ nhiệm vụ quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quần tụ (động từ): Tập hợp lại, tụ họp lại thành đám đông. (Khác với "quần thể" danh từ chỉ một tập hợp đã hình thành ổn định).
  • Tổng thể (danh từ): Toàn bộ các bộ phận hợp thành, nhấn mạnh tính chỉnh thể toàn vẹn. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về kiến trúc.
  • Cộng đồng (danh từ): Tập hợp người chung đặc điểm, môi trường sống. Trong sinh học, "cộng đồng sinh vật" khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều quần thể khác loài cùng sống trong một sinh cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tập hợp (danh từ): Chỉ nhóm các cá thể, sự vật được gom lại. (Nghĩa rộng tổng quát hơn).
  • Nhóm (danh từ): Một số cá thể, sự vật chung đặc điểm nào đó. (Nghĩa hẹp ít tính học thuật hơn).
  • Hệ thống (danh từ): Tập hợp các yếu tố liên kết chặt chẽ với nhau thành một thể thống nhất. (Thường nhấn mạnh mối liên hệ chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "quần thể".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quần thể".

Từ chứa "quần thể"